Chuyển đến nội dung
Website phục vụ khách hàng B2B là Đại Lý - Hãy đăng ký đại lý - login & xem giá.
Website phục vụ khách hàng B2B là Đại Lý - Hãy đăng ký đại lý - login & xem giá.

Sản phẩm

Bộ lọc

Giá trước khi giảm 396.360 - Giá trước khi giảm 936.360
Giá trước khi giảm
396.360 - 936.360
396.360 - 936.360
Giá hiện tại 396.360

Cờ lê vòng miệng, có đầu lắc léo tự động kèm chốt khóa, hệ mét SATA kích thước từ 8mm - 25mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng, có đầu lắc léo tự động kèm chốt khóa, hệ mét SATA kích thước từ 8mm - 25mm Metric XL Locking Flex Head Ratcheting Wrenches ______...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 396.360 - Giá trước khi giảm 936.360
Giá trước khi giảm
396.360 - 936.360
396.360 - 936.360
Giá hiện tại 396.360
Giá trước khi giảm 340.200 - Giá trước khi giảm 1.127.520
Giá trước khi giảm
340.200 - 1.127.520
340.200 - 1.127.520
Giá hiện tại 340.200

Cờ lê vòng miệng, có đầu lắc léo tự động, hệ mét SATA kích thước từ 8mm - 25mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng, có đầu lắc léo tự động, hệ mét SATA kích thước từ 8mm - 25mm Metric Flex Head Ratcheting Wrenches _______________________________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 340.200 - Giá trước khi giảm 1.127.520
Giá trước khi giảm
340.200 - 1.127.520
340.200 - 1.127.520
Giá hiện tại 340.200
Giá trước khi giảm 98.280 - Giá trước khi giảm 321.840
Giá trước khi giảm
98.280 - 321.840
98.280 - 321.840
Giá hiện tại 98.280

Cờ lê vòng miệng, góc nghiêng 55° SATA kích thước từ 6mm - 22mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng, góc nghiêng 55° SATA kích thước từ 6mm - 22mm Offset Combination Wrench ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 40331:...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 98.280 - Giá trước khi giảm 321.840
Giá trước khi giảm
98.280 - 321.840
98.280 - 321.840
Giá hiện tại 98.280
Giá trước khi giảm 102.816 - Giá trước khi giảm 675.000
Giá trước khi giảm
102.816 - 675.000
102.816 - 675.000
Giá hiện tại 102.816

Cờ lê vòng miệng, hệ inch SATA

SATA
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng, hệ inch SATA Combination Wrench (Inch) _______________________________ Dãi sản phẩm SATA 40101: 1/4" SATA 40102: 5/16" SATA 40103...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 102.816 - Giá trước khi giảm 675.000
Giá trước khi giảm
102.816 - 675.000
102.816 - 675.000
Giá hiện tại 102.816
Giá trước khi giảm 106.920 - Giá trước khi giảm 179.280
Giá trước khi giảm
106.920 - 179.280
106.920 - 179.280
Giá hiện tại 106.920

Cờ lê vòng miệng, thân lùn SATA kích thước từ 10mm - 19mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng, thân lùn SATA kích thước từ 10mm - 19mm Metric Stubby Combination Wrenches _____________________________________ Dãi sản phẩm SAT...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 106.920 - Giá trước khi giảm 179.280
Giá trước khi giảm
106.920 - 179.280
106.920 - 179.280
Giá hiện tại 106.920
Giá trước khi giảm 183.700 - Giá trước khi giảm 264.000
Giá trước khi giảm
183.700 - 264.000
183.700 - 264.000
Giá hiện tại 183.700

Cờ lê đa năng thân bằng thép mạ chrome Workpro

WORKPRO
Còn hàng

Cờ lê đa năng 5-15mm và 15-27mm - Mã số: Workpro WP272016 Cờ lê đa năng 5-11mm và 11-16mm - Mã số: Workpro WP272017 ___________________ UNIVERSAL W...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 183.700 - Giá trước khi giảm 264.000
Giá trước khi giảm
183.700 - 264.000
183.700 - 264.000
Giá hiện tại 183.700
Giá trước khi giảm 461.121 - Giá trước khi giảm 5.435.008
Giá trước khi giảm
461.121 - 5.435.008
461.121 - 5.435.008
Giá hiện tại 461.121

Cờ lê đóng đầu miệng SATA kích thước từ 27mm - 105mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê đóng đầu miệng SATA kích thước từ 27mm - 105mm Metric Open End Slugging Wrench ________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 461.121 - Giá trước khi giảm 5.435.008
Giá trước khi giảm
461.121 - 5.435.008
461.121 - 5.435.008
Giá hiện tại 461.121
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Cờ lê đóng đầu miệng, chống tia lửa điện SATA kích thước từ 27mm - 41mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê đóng đầu miệng, chống tia lửa điện SATA kích thước từ 27mm - 41mm Explosion Proof Slogging Open End Wrench ______________________________ Dãi...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm
0
0 - 0
Giá hiện tại 0
Giá trước khi giảm 409.309 - Giá trước khi giảm 5.717.520
Giá trước khi giảm
409.309 - 5.717.520
409.309 - 5.717.520
Giá hiện tại 409.309

Cờ lê đóng đầu vòng SATA kích thước từ 27mm - 120mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê đóng đầu vòng SATA kích thước từ 27mm - 120mm Metric Box End Slugging Wrench ________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 48...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 409.309 - Giá trước khi giảm 5.717.520
Giá trước khi giảm
409.309 - 5.717.520
409.309 - 5.717.520
Giá hiện tại 409.309
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Cờ lê đóng đầu vòng, chống tia lửa điện SATA kích thước từ 27mm - 41mm

SATA
Còn hàng

Cờ lê đóng đầu vòng, chống tia lửa điện SATA kích thước từ 27mm - 41mm Explosion-Proof Slogging Box End Wrench ____________________________ Dãi sản...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm
0
0 - 0
Giá hiện tại 0
Giá trước khi giảm 1.000 - Giá trước khi giảm 1.000
Giá trước khi giảm 1.000
1.000
1.000 - 1.000
Giá hiện tại 1.000

Cờ lê đóng, đầu miệng Stanley kích thước từ 30mm - 70mm

Stanley Hand Tools & Accessories
Còn hàng

Cờ lê đóng, đầu miệng Stanley kích thước từ 30mm - 70mm Open End Slogging Wrench ________________________________ Dãi sản phẩm Stanley 96-936-23: 3...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 1.000 - Giá trước khi giảm 1.000
Giá trước khi giảm 1.000
1.000
1.000 - 1.000
Giá hiện tại 1.000
Giá trước khi giảm 1.000 - Giá trước khi giảm 1.000
Giá trước khi giảm 1.000
1.000
1.000 - 1.000
Giá hiện tại 1.000

Cờ lê đóng, đầu vòng Stanley kích thước từ 24mm - 75mm

Stanley Hand Tools & Accessories
Còn hàng

Cờ lê đóng, đầu vòng Stanley kích thước từ 24mm - 75mm Ring Slogging Wrench __________________________________ Dãi sản phẩm Stanley 71-682: 24mm St...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 1.000 - Giá trước khi giảm 1.000
Giá trước khi giảm 1.000
1.000
1.000 - 1.000
Giá hiện tại 1.000
Giá trước khi giảm 80.000 - Giá trước khi giảm 80.000
Giá trước khi giảm 80.000
119.610
119.610 - 119.610
Giá hiện tại 119.610

CỜ LÊ/EM3400U MAKITA 196896-6

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ/EM3400U MAKITA 196896-6

Giá trước khi giảm 80.000 - Giá trước khi giảm 80.000
Giá trước khi giảm 80.000
119.610
119.610 - 119.610
Giá hiện tại 119.610
Giá trước khi giảm 56.000 - Giá trước khi giảm 56.000
Giá trước khi giảm 56.000
83.600
83.600 - 83.600
Giá hiện tại 83.600

CỜ LÊ/PM7650H MAKITA 782237-8

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ/PM7650H MAKITA 782237-8

Giá trước khi giảm 56.000 - Giá trước khi giảm 56.000
Giá trước khi giảm 56.000
83.600
83.600 - 83.600
Giá hiện tại 83.600
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Cọc cố định trạm sạc RST001 Makita 413S66-9

Makita
Còn hàng

Cọc cố định trạm sạc RST001 Makita 413S66-9 _________________________ Ứng dụng ★ Cố định trạm sạc xuống đất bằng cách cắm sâu vào cỏ/đất, giữ vị tr...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0
Giá trước khi giảm 214.000 - Giá trước khi giảm 214.000
Giá trước khi giảm 214.000
321.750
321.750 - 321.750
Giá hiện tại 321.750

Cốc đựng cà phê Makita KF00000020 chất liệu Inox, dùng cho máy DCM501, KT001G, DKT360

Makita
Còn hàng

Cốc đựng cà phê Makita KF00000020 chất liệu Inox, dùng cho máy DCM501, KT001G, DKT360

Giá trước khi giảm 214.000 - Giá trước khi giảm 214.000
Giá trước khi giảm 214.000
321.750
321.750 - 321.750
Giá hiện tại 321.750
Giá trước khi giảm 554.000 - Giá trước khi giảm 554.000
Giá trước khi giảm 554.000
831.600
831.600 - 831.600
Giá hiện tại 831.600

CÔN 13MM MAKITA 763632-1

Makita
Còn hàng

CÔN 13MM MAKITA 763632-1

Giá trước khi giảm 554.000 - Giá trước khi giảm 554.000
Giá trước khi giảm 554.000
831.600
831.600 - 831.600
Giá hiện tại 831.600
Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 53.000
Giá trước khi giảm 53.000
78.300
78.300 - 78.300
Giá hiện tại 78.300

CÔN 3MM MAKITA 763610-1

Makita
Còn hàng

CÔN 3MM MAKITA 763610-1

Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 53.000
Giá trước khi giảm 53.000
78.300
78.300 - 78.300
Giá hiện tại 78.300
Giá trước khi giảm 60.000 - Giá trước khi giảm 60.000
Giá trước khi giảm 60.000
90.180
90.180 - 90.180
Giá hiện tại 90.180

CÔN 6.0 MAKITA 763665-6

Makita
Còn hàng

CÔN 6.0 MAKITA 763665-6

Giá trước khi giảm 60.000 - Giá trước khi giảm 60.000
Giá trước khi giảm 60.000
90.180
90.180 - 90.180
Giá hiện tại 90.180
Giá trước khi giảm 2.634.120 - Giá trước khi giảm 7.151.760
Giá trước khi giảm
2.634.120 - 7.151.760
2.634.120 - 7.151.760
Giá hiện tại 2.634.120

Con chạy dầm SATA

SATA
Còn hàng

Con chạy dầm SATA Heavy Hand-Pushed Monorail Trolley ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 98911: Tải trọng 1 tấn SATA 98912: Tải trọng ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.634.120 - Giá trước khi giảm 7.151.760
Giá trước khi giảm
2.634.120 - 7.151.760
2.634.120 - 7.151.760
Giá hiện tại 2.634.120
Giá trước khi giảm 170.000 - Giá trước khi giảm 170.000
Giá trước khi giảm 170.000
255.310
255.310 - 255.310
Giá hiện tại 255.310

Con lăn ép nén Makita PR00000035 chất liệu nhựa

Makita
Còn hàng

Con lăn ép nén Makita PR00000035 chất liệu nhựa

Giá trước khi giảm 170.000 - Giá trước khi giảm 170.000
Giá trước khi giảm 170.000
255.310
255.310 - 255.310
Giá hiện tại 255.310
Giá trước khi giảm 235.440 - Giá trước khi giảm 235.440
Giá trước khi giảm
235.440
235.440 - 235.440
Giá hiện tại 235.440

Con lăn nhựa SATA 97908 dùng để cán phẳng mép trong trang trí nội thất

SATA
Còn hàng

Con lăn nhựa SATA 97908 dùng để cán phẳng mép trong trang trí nội thất Seam Roller __________________________________ • Application: Furniture faci...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 235.440 - Giá trước khi giảm 235.440
Giá trước khi giảm
235.440
235.440 - 235.440
Giá hiện tại 235.440
Giá trước khi giảm 617.760 - Giá trước khi giảm 617.760
Giá trước khi giảm
617.760
617.760 - 617.760
Giá hiện tại 617.760

Con lăng silicone SATA 97934

SATA
Còn hàng

Con lăng silicone SATA 97934 Silicone Seam Roller _____________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính con lăn: 40mm Loại sản phẩm: C...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 617.760 - Giá trước khi giảm 617.760
Giá trước khi giảm
617.760
617.760 - 617.760
Giá hiện tại 617.760
Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 62.000
Giá trước khi giảm 53.000
79.200 - 92.400
79.200 - 92.400
Giá hiện tại 79.200

Côn MAKITA dùng cho máy 3706

Makita
Còn hàng

Côn MAKITA dùng cho máy 3706 Kích thước cờ lê: 17mm Dải sản phẩm: 6mm | Mã SP: 763607-0 1/4" | Mã SP: 763608-8

Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 62.000
Giá trước khi giảm 53.000
79.200 - 92.400
79.200 - 92.400
Giá hiện tại 79.200
Giá trước khi giảm 3.529.440 - Giá trước khi giảm 8.494.200
Giá trước khi giảm
3.529.440 - 8.494.200
3.529.440 - 8.494.200
Giá hiện tại 3.529.440

Con rùa chạy dầm kéo pa lăng xích SATA tải trọng từ 1 tấn - 5 tấn, chiều cao vận hành 3m

SATA
Còn hàng

Con rùa chạy dầm kéo pa lăng xích SATA tải trọng từ 1 tấn - 5 tấn, chiều cao vận hành 3m Heavy Hand-pushed Monorail Trolley ______________________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 3.529.440 - Giá trước khi giảm 8.494.200
Giá trước khi giảm
3.529.440 - 8.494.200
3.529.440 - 8.494.200
Giá hiện tại 3.529.440
Giá trước khi giảm 622.080 - Giá trước khi giảm 5.541.480
Giá trước khi giảm
622.080 - 5.541.480
622.080 - 5.541.480
Giá hiện tại 622.080

Con đội đứng thủy lực SATA tải trọng từ 2 tấn - 50 tấn

SATA
Còn hàng

Con đội đứng thủy lực SATA tải trọng từ 2 tấn - 50 tấn Hydraulic Bottle Jack ___________________________________ Dãi sản phẩm SATA 97801A: Tải trọn...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 622.080 - Giá trước khi giảm 5.541.480
Giá trước khi giảm
622.080 - 5.541.480
622.080 - 5.541.480
Giá hiện tại 622.080
Giá trước khi giảm 742.000 - Giá trước khi giảm 742.000
Giá trước khi giảm 742.000
1.115.640
1.115.640 - 1.115.640
Giá hiện tại 1.115.640

Cốt chuyển đổi dùng cho mũi khoan đất Makita 327687-6 đường kính cốt 20mm, đuôi lục giác 7/16 inch

Makita
Còn hàng

Cốt chuyển đổi dùng cho mũi khoan đất Makita 327687-6 đường kính cốt 20mm, đuôi lục giác 7/16 inch ________________________ ‣ Dùng cho các máy: DDG...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 742.000 - Giá trước khi giảm 742.000
Giá trước khi giảm 742.000
1.115.640
1.115.640 - 1.115.640
Giá hiện tại 1.115.640
Giá trước khi giảm 25.000 - Giá trước khi giảm 33.000
Giá trước khi giảm 25.000
36.990 - 48.816
36.990 - 48.816
Giá hiện tại 36.990

Cốt chuyển đổi dùng cho đệm lông cừu dạng chụp 2 mặt Makita kích thước M14, M16 dùng cho máy PV7001C, 9237C ( Cấp 2 sao )

Makita
Còn hàng

Cốt chuyển đổi dùng cho đệm lông cừu dạng chụp 2 mặt Makita kích thước M14, M16 dùng cho máy PV7001C, 9237C ( Cấp 2 sao ) _________________________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 25.000 - Giá trước khi giảm 33.000
Giá trước khi giảm 25.000
36.990 - 48.816
36.990 - 48.816
Giá hiện tại 36.990
Giá trước khi giảm 72.000 - Giá trước khi giảm 72.000
Giá trước khi giảm 72.000
107.730
107.730 - 107.730
Giá hiện tại 107.730

Cốt chuyển đổi nhanh từ đế chà nhám sang đế đánh bóng Makita 743126-2 từ ren 5/8 inch - 24UNF sang ren 1/4 inch - 20UNC, dùng cho máy DPV300, PV301D

Makita
Còn hàng

Cốt chuyển đổi nhanh từ đế chà nhám sang đế đánh bóng Makita 743126-2 từ ren 5/8 inch - 24UNF sang ren 1/4 inch - 20UNC, dùng cho máy DPV300, PV301...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 72.000 - Giá trước khi giảm 72.000
Giá trước khi giảm 72.000
107.730
107.730 - 107.730
Giá hiện tại 107.730
Giá trước khi giảm 204.600 - Giá trước khi giảm 204.600
Giá trước khi giảm
204.600
204.600 - 204.600
Giá hiện tại 204.600

Cưa bảng cầm tay loại tốt, lưỡi cưa bằng thép SK5, dài 400mm (16 inches), tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro WP215013

WORKPRO
Còn hàng

Cưa bảng cầm tay loại tốt, lưỡi cưa bằng thép SK5, dài 400mm (16 inches), tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro WP215013 Phụ Teflon trơn trên bảng ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 204.600 - Giá trước khi giảm 204.600
Giá trước khi giảm
204.600
204.600 - 204.600
Giá hiện tại 204.600
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 179.300
Giá trước khi giảm
0 - 179.300
0 - 179.300
Giá hiện tại 0

Cưa bảng cầm tay, lưỡi cưa bằng thép SK5, tay cầm bọc nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
Còn hàng

Cưa bảng cầm tay, lưỡi cưa bằng thép SK5, tay cầm bọc nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kích thước 350mm(14"); số răng 7TPI - Mã số: Workpro ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 179.300
Giá trước khi giảm
0 - 179.300
0 - 179.300
Giá hiện tại 0
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 123.200
Giá trước khi giảm
0 - 123.200
0 - 123.200
Giá hiện tại 0

Cưa bảng cầm tay, lưỡi thép, số răng 7TPI Workpro

WORKPRO
Còn hàng

Cưa bảng cầm tay Workpro Dãi sản phẩm: kích thước 350mm (14 inches) số răng 7TPI - Mã số: Workpro WP215000 kích thước 400mm (16 inches) số răng 7TP...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 123.200
Giá trước khi giảm
0 - 123.200
0 - 123.200
Giá hiện tại 0
Giá trước khi giảm 176.000 - Giá trước khi giảm 176.000
Giá trước khi giảm
176.000
176.000 - 176.000
Giá hiện tại 176.000

Cưa cành 180mm có thể gấp gọn Workpro WP333002

WORKPRO
Còn hàng

Cưa cành 180mm có thể gấp gọn Workpro WP333002

Giá trước khi giảm 176.000 - Giá trước khi giảm 176.000
Giá trước khi giảm
176.000
176.000 - 176.000
Giá hiện tại 176.000
Giá trước khi giảm 654.500 - Giá trước khi giảm 654.500
Giá trước khi giảm
654.500
654.500 - 654.500
Giá hiện tại 654.500

Cưa cắt cành trên cao kích thước 1570mm x 24mm x 13mm Workpro WP333006

WORKPRO
Còn hàng

Cưa cắt cành trên cao kích thước 1570mm x 24mm x 13mm Workpro WP333006

Giá trước khi giảm 654.500 - Giá trước khi giảm 654.500
Giá trước khi giảm
654.500
654.500 - 654.500
Giá hiện tại 654.500
Giá trước khi giảm 236.500 - Giá trước khi giảm 236.500
Giá trước khi giảm
236.500
236.500 - 236.500
Giá hiện tại 236.500

Cưa gỗ cầm tay cán cong, kích thước 330mm Workpro WP333008

WORKPRO
Còn hàng

Cưa gỗ cầm tay cán cong, kích thước 330mm Workpro WP333008

Giá trước khi giảm 236.500 - Giá trước khi giảm 236.500
Giá trước khi giảm
236.500
236.500 - 236.500
Giá hiện tại 236.500
Giá trước khi giảm 219.240 - Giá trước khi giảm 250.560
Giá trước khi giảm
219.240 - 250.560
219.240 - 250.560
Giá hiện tại 219.240

Cưa gỗ cầm tay dạng gập, lưỡi thép SK5 SATA chiều dài lưỡi từ 150mm - 228mm

SATA
Còn hàng

Cưa gỗ cầm tay dạng gập, lưỡi thép SK5 SATA chiều dài lưỡi từ 150mm - 228mm Folding Hand Saw _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 93522:...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 219.240 - Giá trước khi giảm 250.560
Giá trước khi giảm
219.240 - 250.560
219.240 - 250.560
Giá hiện tại 219.240
GIAO HÀNG NHANH

Hàng sẵn kho cùng hệ thống vận hành tiên tiến giúp giao nhanh đến khách hàng

Give Us A Call

+1 (201) 555-5555

Chat With Us

We offer 24-hour chat support