Chuyển đến nội dung
Website phục vụ khách hàng B2B là Đại Lý - Hãy đăng ký đại lý - login & xem giá.
Website phục vụ khách hàng B2B là Đại Lý - Hãy đăng ký đại lý - login & xem giá.

makita

Bộ lọc

Giá trước khi giảm 9.000 - Giá trước khi giảm 9.000
Giá trước khi giảm 9.000
13.392
13.392 - 13.392
Giá hiện tại 13.392

CỜ LÊ HÃM ĐAI ỐC/DHS710 MAKITA 783217-7

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ HÃM ĐAI ỐC/DHS710 MAKITA 783217-7

Giá trước khi giảm 9.000 - Giá trước khi giảm 9.000
Giá trước khi giảm 9.000
13.392
13.392 - 13.392
Giá hiện tại 13.392
Giá trước khi giảm 13.000 - Giá trước khi giảm 13.000
Giá trước khi giảm 13.000
19.332
19.332 - 19.332
Giá hiện tại 19.332

CỜ LÊ LỤC GIÁ/LS0816F

Makita
Còn hàng

Giá trước khi giảm 13.000 - Giá trước khi giảm 13.000
Giá trước khi giảm 13.000
19.332
19.332 - 19.332
Giá hiện tại 19.332
Giá trước khi giảm 37.000 - Giá trước khi giảm 37.000
Giá trước khi giảm 37.000
54.648
54.648 - 54.648
Giá hiện tại 54.648

CỜ LÊ LỤC GIÁC/EY2650H MAKITA 783020-6

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ LỤC GIÁC/EY2650H MAKITA 783020-6

Giá trước khi giảm 37.000 - Giá trước khi giảm 37.000
Giá trước khi giảm 37.000
54.648
54.648 - 54.648
Giá hiện tại 54.648
Giá trước khi giảm 17.000 - Giá trước khi giảm 17.000
Giá trước khi giảm 17.000
25.164
25.164 - 25.164
Giá hiện tại 25.164

CỜ LÊ MAKITA JM27000329

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ MAKITA JM27000329

Giá trước khi giảm 17.000 - Giá trước khi giảm 17.000
Giá trước khi giảm 17.000
25.164
25.164 - 25.164
Giá hiện tại 25.164
Giá trước khi giảm 9.000 - Giá trước khi giảm 9.000
Giá trước khi giảm 9.000
13.392
13.392 - 13.392
Giá hiện tại 13.392

Cờ lê nhựa 3.4 Makita 410048-8

Makita
Còn hàng

Cờ lê nhựa 3.4 Makita 410048-8

Giá trước khi giảm 9.000 - Giá trước khi giảm 9.000
Giá trước khi giảm 9.000
13.392
13.392 - 13.392
Giá hiện tại 13.392
Giá trước khi giảm 12.000 - Giá trước khi giảm 12.000
Giá trước khi giảm 12.000
17.600
17.600 - 17.600
Giá hiện tại 17.600

Cờ lê vòng miệng Makita 781203-2 kích thước 13mm

Makita
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng Makita 781203-2 kích thước 13mm

Giá trước khi giảm 12.000 - Giá trước khi giảm 12.000
Giá trước khi giảm 12.000
17.600
17.600 - 17.600
Giá hiện tại 17.600
Giá trước khi giảm 76.000 - Giá trước khi giảm 76.000
Giá trước khi giảm 76.000
113.670
113.670 - 113.670
Giá hiện tại 113.670

Cờ lê vòng miệng Makita 781206-6 kích thước 19mm

Makita
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng Makita 781206-6 kích thước 19mm

Giá trước khi giảm 76.000 - Giá trước khi giảm 76.000
Giá trước khi giảm 76.000
113.670
113.670 - 113.670
Giá hiện tại 113.670
Giá trước khi giảm 48.000 - Giá trước khi giảm 106.000
Giá trước khi giảm 48.000
71.500 - 158.760
71.500 - 158.760
Giá hiện tại 71.500

Cờ lê vòng miệng Makita kích thước từ 8mm-19mm

Makita
Còn hàng

Cờ lê vòng miệng Makita kích thước từ 8mm-19mm ________________________ ‣ E-11586: 8mm ‣ E-11592: 10mm ‣ E-11601: 12mm ‣ E-11617: 13mm ‣ E-11623: 1...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 48.000 - Giá trước khi giảm 106.000
Giá trước khi giảm 48.000
71.500 - 158.760
71.500 - 158.760
Giá hiện tại 71.500
Giá trước khi giảm 80.000 - Giá trước khi giảm 80.000
Giá trước khi giảm 80.000
119.610
119.610 - 119.610
Giá hiện tại 119.610

CỜ LÊ/EM3400U MAKITA 196896-6

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ/EM3400U MAKITA 196896-6

Giá trước khi giảm 80.000 - Giá trước khi giảm 80.000
Giá trước khi giảm 80.000
119.610
119.610 - 119.610
Giá hiện tại 119.610
Giá trước khi giảm 56.000 - Giá trước khi giảm 56.000
Giá trước khi giảm 56.000
83.600
83.600 - 83.600
Giá hiện tại 83.600

CỜ LÊ/PM7650H MAKITA 782237-8

Makita
Còn hàng

CỜ LÊ/PM7650H MAKITA 782237-8

Giá trước khi giảm 56.000 - Giá trước khi giảm 56.000
Giá trước khi giảm 56.000
83.600
83.600 - 83.600
Giá hiện tại 83.600
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Cọc cố định trạm sạc RST001 Makita 413S66-9

Makita
Còn hàng

Cọc cố định trạm sạc RST001 Makita 413S66-9 _________________________ Ứng dụng ★ Cố định trạm sạc xuống đất bằng cách cắm sâu vào cỏ/đất, giữ vị tr...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0
Giá trước khi giảm 214.000 - Giá trước khi giảm 214.000
Giá trước khi giảm 214.000
321.750
321.750 - 321.750
Giá hiện tại 321.750

Cốc đựng cà phê Makita KF00000020 chất liệu Inox, dùng cho máy DCM501, KT001G, DKT360

Makita
Còn hàng

Cốc đựng cà phê Makita KF00000020 chất liệu Inox, dùng cho máy DCM501, KT001G, DKT360

Giá trước khi giảm 214.000 - Giá trước khi giảm 214.000
Giá trước khi giảm 214.000
321.750
321.750 - 321.750
Giá hiện tại 321.750
Giá trước khi giảm 554.000 - Giá trước khi giảm 554.000
Giá trước khi giảm 554.000
831.600
831.600 - 831.600
Giá hiện tại 831.600

CÔN 13MM MAKITA 763632-1

Makita
Còn hàng

CÔN 13MM MAKITA 763632-1

Giá trước khi giảm 554.000 - Giá trước khi giảm 554.000
Giá trước khi giảm 554.000
831.600
831.600 - 831.600
Giá hiện tại 831.600
Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 53.000
Giá trước khi giảm 53.000
78.300
78.300 - 78.300
Giá hiện tại 78.300

CÔN 3MM MAKITA 763610-1

Makita
Còn hàng

CÔN 3MM MAKITA 763610-1

Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 53.000
Giá trước khi giảm 53.000
78.300
78.300 - 78.300
Giá hiện tại 78.300
Giá trước khi giảm 60.000 - Giá trước khi giảm 60.000
Giá trước khi giảm 60.000
90.180
90.180 - 90.180
Giá hiện tại 90.180

CÔN 6.0 MAKITA 763665-6

Makita
Còn hàng

CÔN 6.0 MAKITA 763665-6

Giá trước khi giảm 60.000 - Giá trước khi giảm 60.000
Giá trước khi giảm 60.000
90.180
90.180 - 90.180
Giá hiện tại 90.180
Giá trước khi giảm 170.000 - Giá trước khi giảm 170.000
Giá trước khi giảm 170.000
255.310
255.310 - 255.310
Giá hiện tại 255.310

Con lăn ép nén Makita PR00000035 chất liệu nhựa

Makita
Còn hàng

Con lăn ép nén Makita PR00000035 chất liệu nhựa

Giá trước khi giảm 170.000 - Giá trước khi giảm 170.000
Giá trước khi giảm 170.000
255.310
255.310 - 255.310
Giá hiện tại 255.310
Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 62.000
Giá trước khi giảm 53.000
79.200 - 92.400
79.200 - 92.400
Giá hiện tại 79.200

Côn MAKITA dùng cho máy 3706

Makita
Còn hàng

Côn MAKITA dùng cho máy 3706 Kích thước cờ lê: 17mm Dải sản phẩm: 6mm | Mã SP: 763607-0 1/4" | Mã SP: 763608-8

Giá trước khi giảm 53.000 - Giá trước khi giảm 62.000
Giá trước khi giảm 53.000
79.200 - 92.400
79.200 - 92.400
Giá hiện tại 79.200
Giá trước khi giảm 742.000 - Giá trước khi giảm 742.000
Giá trước khi giảm 742.000
1.115.640
1.115.640 - 1.115.640
Giá hiện tại 1.115.640

Cốt chuyển đổi dùng cho mũi khoan đất Makita 327687-6 đường kính cốt 20mm, đuôi lục giác 7/16 inch

Makita
Còn hàng

Cốt chuyển đổi dùng cho mũi khoan đất Makita 327687-6 đường kính cốt 20mm, đuôi lục giác 7/16 inch ________________________ ‣ Dùng cho các máy: DDG...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 742.000 - Giá trước khi giảm 742.000
Giá trước khi giảm 742.000
1.115.640
1.115.640 - 1.115.640
Giá hiện tại 1.115.640
Giá trước khi giảm 25.000 - Giá trước khi giảm 33.000
Giá trước khi giảm 25.000
36.990 - 48.816
36.990 - 48.816
Giá hiện tại 36.990

Cốt chuyển đổi dùng cho đệm lông cừu dạng chụp 2 mặt Makita kích thước M14, M16 dùng cho máy PV7001C, 9237C ( Cấp 2 sao )

Makita
Còn hàng

Cốt chuyển đổi dùng cho đệm lông cừu dạng chụp 2 mặt Makita kích thước M14, M16 dùng cho máy PV7001C, 9237C ( Cấp 2 sao ) _________________________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 25.000 - Giá trước khi giảm 33.000
Giá trước khi giảm 25.000
36.990 - 48.816
36.990 - 48.816
Giá hiện tại 36.990
Giá trước khi giảm 72.000 - Giá trước khi giảm 72.000
Giá trước khi giảm 72.000
107.730
107.730 - 107.730
Giá hiện tại 107.730

Cốt chuyển đổi nhanh từ đế chà nhám sang đế đánh bóng Makita 743126-2 từ ren 5/8 inch - 24UNF sang ren 1/4 inch - 20UNC, dùng cho máy DPV300, PV301D

Makita
Còn hàng

Cốt chuyển đổi nhanh từ đế chà nhám sang đế đánh bóng Makita 743126-2 từ ren 5/8 inch - 24UNF sang ren 1/4 inch - 20UNC, dùng cho máy DPV300, PV301...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 72.000 - Giá trước khi giảm 72.000
Giá trước khi giảm 72.000
107.730
107.730 - 107.730
Giá hiện tại 107.730
Giá trước khi giảm 510.000 - Giá trước khi giảm 510.000
Giá trước khi giảm 510.000
765.600
765.600 - 765.600
Giá hiện tại 765.600

CỤC CHUYỂN ĐIỆN/DCF300 MAKITA TE00000174

Makita
Hết hàng

CỤC CHUYỂN ĐIỆN/DCF300 MAKITA TE00000174

Giá trước khi giảm 510.000 - Giá trước khi giảm 510.000
Giá trước khi giảm 510.000
765.600
765.600 - 765.600
Giá hiện tại 765.600
Đã bán hết
Giá trước khi giảm 1.488.000 - Giá trước khi giảm 1.488.000
Giá trước khi giảm 1.488.000
2.236.680
2.236.680 - 2.236.680
Giá hiện tại 2.236.680

Cụm lưỡi xới đất dùng cho đầu xới máy đa năng /KR401MP MAKITA 199204-0

Makita
Còn hàng

Cụm lưỡi xới đất dùng cho đầu xới máy đa năng /KR401MP MAKITA 199204-0

Giá trước khi giảm 1.488.000 - Giá trước khi giảm 1.488.000
Giá trước khi giảm 1.488.000
2.236.680
2.236.680 - 2.236.680
Giá hiện tại 2.236.680
Giá trước khi giảm 3.074.000 - Giá trước khi giảm 3.390.000
Giá trước khi giảm 3.074.000
4.622.400 - 5.097.600
4.622.400 - 5.097.600
Giá hiện tại 4.622.400

Cuộn đánh cước kiểu ru lô Makita (hạt 80/100/120)

Makita
Còn hàng

Cuộn đánh cước hạt 80/100/120 #100 Mã Sản phẩm A-23313 #240 Mã sản phẩm A-23357 # 80 Mã sản phẩm A-23363

Giá trước khi giảm 3.074.000 - Giá trước khi giảm 3.390.000
Giá trước khi giảm 3.074.000
4.622.400 - 5.097.600
4.622.400 - 5.097.600
Giá hiện tại 4.622.400
Giá trước khi giảm 274.000 - Giá trước khi giảm 274.000
Giá trước khi giảm 274.000
411.750
411.750 - 411.750
Giá hiện tại 411.750

DẪN HƯỚNG 11 MAKITA 164775-6

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 11 MAKITA 164775-6

Giá trước khi giảm 274.000 - Giá trước khi giảm 274.000
Giá trước khi giảm 274.000
411.750
411.750 - 411.750
Giá hiện tại 411.750
Giá trước khi giảm 274.000 - Giá trước khi giảm 274.000
Giá trước khi giảm 274.000
411.750
411.750 - 411.750
Giá hiện tại 411.750

DẪN HƯỚNG 12 MAKITA 164388-3

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 12 MAKITA 164388-3

Giá trước khi giảm 274.000 - Giá trước khi giảm 274.000
Giá trước khi giảm 274.000
411.750
411.750 - 411.750
Giá hiện tại 411.750
Giá trước khi giảm 303.000 - Giá trước khi giảm 303.000
Giá trước khi giảm 303.000
454.140
454.140 - 454.140
Giá hiện tại 454.140

DẪN HƯỚNG 13 MAKITA 164776-4

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 13 MAKITA 164776-4

Giá trước khi giảm 303.000 - Giá trước khi giảm 303.000
Giá trước khi giảm 303.000
454.140
454.140 - 454.140
Giá hiện tại 454.140
Giá trước khi giảm 211.000 - Giá trước khi giảm 211.000
Giá trước khi giảm 211.000
316.800
316.800 - 316.800
Giá hiện tại 316.800

Dẫn Hướng 14.5 [MAKITA 193043-0]

Makita
Còn hàng

Dẫn Hướng 14.5 [MAKITA 193043-0]

Giá trước khi giảm 211.000 - Giá trước khi giảm 211.000
Giá trước khi giảm 211.000
316.800
316.800 - 316.800
Giá hiện tại 316.800
Giá trước khi giảm 282.000 - Giá trước khi giảm 282.000
Giá trước khi giảm 282.000
423.090
423.090 - 423.090
Giá hiện tại 423.090

DẪN HƯỚNG 17B MAKITA 165366-6

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 17B MAKITA 165366-6

Giá trước khi giảm 282.000 - Giá trước khi giảm 282.000
Giá trước khi giảm 282.000
423.090
423.090 - 423.090
Giá hiện tại 423.090
Giá trước khi giảm 410.000 - Giá trước khi giảm 410.000
Giá trước khi giảm 410.000
615.330
615.330 - 615.330
Giá hiện tại 615.330

DẪN HƯỚNG 20 MAKITA 164393-0

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 20 MAKITA 164393-0

Giá trước khi giảm 410.000 - Giá trước khi giảm 410.000
Giá trước khi giảm 410.000
615.330
615.330 - 615.330
Giá hiện tại 615.330
Giá trước khi giảm 278.000 - Giá trước khi giảm 278.000
Giá trước khi giảm 278.000
417.150
417.150 - 417.150
Giá hiện tại 417.150

DẪN HƯỚNG 24 MAKITA 165364-0

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 24 MAKITA 165364-0

Giá trước khi giảm 278.000 - Giá trước khi giảm 278.000
Giá trước khi giảm 278.000
417.150
417.150 - 417.150
Giá hiện tại 417.150
Giá trước khi giảm 311.000 - Giá trước khi giảm 311.000
Giá trước khi giảm 311.000
466.290
466.290 - 466.290
Giá hiện tại 466.290

DẪN HƯỚNG 27 MAKITA 164470-8

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 27 MAKITA 164470-8

Giá trước khi giảm 311.000 - Giá trước khi giảm 311.000
Giá trước khi giảm 311.000
466.290
466.290 - 466.290
Giá hiện tại 466.290
Giá trước khi giảm 243.000 - Giá trước khi giảm 243.000
Giá trước khi giảm 243.000
364.230
364.230 - 364.230
Giá hiện tại 364.230

DẪN HƯỚNG 29 MAKITA 163080-8

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 29 MAKITA 163080-8

Giá trước khi giảm 243.000 - Giá trước khi giảm 243.000
Giá trước khi giảm 243.000
364.230
364.230 - 364.230
Giá hiện tại 364.230
Giá trước khi giảm 262.000 - Giá trước khi giảm 262.000
Giá trước khi giảm 262.000
393.930
393.930 - 393.930
Giá hiện tại 393.930

DẪN HƯỚNG 30 MAKITA 164471-6

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 30 MAKITA 164471-6

Giá trước khi giảm 262.000 - Giá trước khi giảm 262.000
Giá trước khi giảm 262.000
393.930
393.930 - 393.930
Giá hiện tại 393.930
Giá trước khi giảm 429.000 - Giá trước khi giảm 429.000
Giá trước khi giảm 429.000
644.220
644.220 - 644.220
Giá hiện tại 644.220

DẪN HƯỚNG 40 MAKITA 164472-4

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 40 MAKITA 164472-4

Giá trước khi giảm 429.000 - Giá trước khi giảm 429.000
Giá trước khi giảm 429.000
644.220
644.220 - 644.220
Giá hiện tại 644.220
Giá trước khi giảm 393.000 - Giá trước khi giảm 393.000
Giá trước khi giảm 393.000
589.680
589.680 - 589.680
Giá hiện tại 589.680

DẪN HƯỚNG 40 MAKITA 165046-4

Makita
Còn hàng

DẪN HƯỚNG 40 MAKITA 165046-4

Giá trước khi giảm 393.000 - Giá trước khi giảm 393.000
Giá trước khi giảm 393.000
589.680
589.680 - 589.680
Giá hiện tại 589.680
Giá trước khi giảm 318.000 - Giá trước khi giảm 318.000
Giá trước khi giảm 318.000
477.630
477.630 - 477.630
Giá hiện tại 477.630

Dẫn hướng MAKITA 191725-8 dùng cho các máy DKP180, 1911B, N1900B, KP0800

Makita
Còn hàng

Dẫn hướng MAKITA 191725-8 dùng cho các máy DKP180, 1911B, N1900B, KP0800

Giá trước khi giảm 318.000 - Giá trước khi giảm 318.000
Giá trước khi giảm 318.000
477.630
477.630 - 477.630
Giá hiện tại 477.630
GIAO HÀNG NHANH

Hàng sẵn kho cùng hệ thống vận hành tiên tiến giúp giao nhanh đến khách hàng

Give Us A Call

+1 (201) 555-5555

Chat With Us

We offer 24-hour chat support