A-89947: 20 răng kiểu ATB, cốt 25mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-80678: 20 răng kiểu ATAF, cốt 20mm ( 1 lưỡi/hộp )
B-17164: 24 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-81985: 24 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
B-17170: 30 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-81991: 30 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm, dày hơn B-17170 ( lưỡi/hộp )
B-17186: 36 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-82002: 36 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm, dày hơn B-17186 ( 1 lưỡi/hộp )
B-17192: 40 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-81468: 40 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-81795: 48 răng kiểu ATB, cốt 30mm ( 1 lưỡi/hộp )
B-17201: 48 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-82018: 48 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
B-12865: 60 răng kiểu ATB, cốt 30mm ( 1 lưỡi/hộp )
B-17217: 60 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-82719: 60 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-81474: 60 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm, dày hơn A-82719 ( 1 lưỡi/hộp )
B-17233: 80 răng kiểu ATAF, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )
A-81480: 80 răng kiểu ATB, cốt 25.4mm ( 1 lưỡi/hộp )