{"product_id":"sata_53601_sr","title":"Lưỡi cưa gỗ TCT SATA đường kính lưỡi từ 110mm - 254mm","description":"\u003cp\u003eLưỡi cưa gỗ TCT SATA đường kính lưỡi từ 110mm - 254mm\u003cbr\u003e\nCircular Saw Blades\u003cbr\u003e\n______________________________________\u003cbr\u003e\nDãi sản phẩm\u003cbr\u003e\nSATA 53601: Đường kính 110mm | 30 răng | Cốt 20mm\u003cbr\u003e\nSATA 53602: Đường kính 110mm | 40 răng | Cốt 20mm\u003cbr\u003e\nSATA 53611: Đường kính 180mm | 40 răng | Cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\nSATA 53612: Đường kính 180mm | 60 răng | Cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\nSATA 53621: Đường kính 230mm | 60 răng | Cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\nSATA 53622: Đường kính 230mm | 80 răng | Cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\nSATA 53631: Đường kính 254mm | 60 răng | Cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\nSATA 53632: Đường kính 254mm | 80 răng | Cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\n______________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nLoại lưỡi: Lưỡi cưa gỗ hợp kim TCT (Tungsten Carbide Tipped)\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ trục: 20mm hoặc 25.4mm\u003cbr\u003e\nSố răng: 30T \/ 40T \/ 60T \/ 80T\u003cbr\u003e\nVật liệu răng cắt: Hợp kim Tungsten Carbide (TCT)\u003cbr\u003e\nỨng dụng: Cắt gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, MDF, ván ép, plywood và các vật liệu gỗ tương tự; sử dụng với máy cưa bàn, máy cưa đĩa và các loại máy cưa tương thích.\u003cbr\u003e\n______________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Răng cưa hợp kim Tungsten Carbide (TCT) có độ cứng cao, chống mài mòn tốt, duy trì độ sắc bén lâu dài và nâng cao tuổi thọ lưỡi cưa.\u003cbr\u003e\n★　Thân lưỡi được chế tạo từ thép chất lượng cao, có độ ổn định tốt khi quay ở tốc độ cao, giúp đường cắt chính xác và giảm rung.\u003cbr\u003e\n★　Nhiều lựa chọn số răng từ 30T đến 80T, đáp ứng cả nhu cầu cắt nhanh lẫn cắt tinh với bề mặt hoàn thiện đẹp.\u003cbr\u003e\n★　Có nhiều kích thước đường kính và lỗ trục tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều dòng máy cưa gỗ thông dụng trên thị trường.\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"SATA 53601: Đường kính 110mm | 30 răng | Cốt 20mm","offer_id":48022854598814,"sku":"SATA 53601","price":58000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53602: Đường kính 110mm | 40 răng | Cốt 20mm","offer_id":48022854631582,"sku":"SATA 53602","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53611: Đường kính 180mm | 40 răng | Cốt 25.4mm","offer_id":48022854664350,"sku":"SATA 53611","price":238000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53612: Đường kính 180mm | 60 răng | Cốt 25.4mm","offer_id":48022854697118,"sku":"SATA 53612","price":278000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53621: Đường kính 230mm | 60 răng | Cốt 25.4mm","offer_id":48022854729886,"sku":"SATA 53621","price":466000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53622: Đường kính 230mm | 80 răng | Cốt 25.4mm","offer_id":48022854762654,"sku":"SATA 53622","price":540000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53631: Đường kính 254mm | 60 răng | Cốt 25.4mm","offer_id":48022854795422,"sku":"SATA 53631","price":510000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 53632: Đường kính 254mm | 80 răng | Cốt 25.4mm","offer_id":48022854828190,"sku":"SATA 53632","price":687000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0784\/9977\/4622\/files\/SATA_53601_SR_0005_Layer-1.jpg?v=1784821890","url":"https:\/\/navitech.co\/products\/sata_53601_sr","provider":"NAVITECH","version":"1.0","type":"link"}