{"product_id":"sata_93330s_sr","title":"Hộp 5 lưỡi cưa kiếm BiM cắt kim loại SATA chiều dài từ 150mm - 228mm","description":"\u003cp\u003eHộp 5 lưỡi cưa kiếm BiM cắt kim loại SATA chiều dài từ 150mm - 228mm\u003cbr\u003e\nBi-Metal Reciprocating Saw Blade for Metal\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nDãi sản phẩm\u003cbr\u003e\nSATA 93330S: Chiều dài 150mm | Số răng 8-18 TPI (Bước răng biến thiên)\u003cbr\u003e\nSATA 93331S: Chiều dài 150mm | Số răng 14 TPI\u003cbr\u003e\nSATA 93332S: Chiều dài 150mm | Số răng 18 TPI\u003cbr\u003e\nSATA 93333S: Chiều dài 228mm | Số răng 14 TPI\u003cbr\u003e\nSATA 93334S: Chiều dài 228mm | Số răng 18 TPI\u003cbr\u003e\nSATA 93335S: Chiều dài 228mm | Số răng 8-10 TPI (Bước răng biến thiên)\u003cbr\u003e\nSATA 93336S: Chiều dài 228mm | Số răng 10-14 TPI (Bước răng biến thiên)\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nChiều rộng lưỡi: 19mm hoặc 25.4mm\u003cbr\u003e\nĐộ dày lưỡi: 0.90mm \/ 1.10mm \/ 1.25mm\u003cbr\u003e\nVật liệu: Thép lưỡng kim Bi-Metal (BiM)\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Lưỡi cưa được chế tạo từ thép lưỡng kim Bi-Metal (BIM), kết hợp độ cứng của răng cưa và độ đàn hồi của thân lưỡi, mang lại tuổi thọ cao và khả năng chống gãy vượt trội.\u003cbr\u003e\n★　Có nhiều bước răng cố định và biến thiên (Variable Pitch), tối ưu cho từng độ dày vật liệu, giúp cắt nhanh, giảm rung và tăng tuổi thọ lưỡi cưa.\u003cbr\u003e\n★　Một số model hỗ trợ Flexible Flush Cut, cho phép cắt sát bề mặt vật liệu, rất phù hợp trong công việc tháo dỡ, lắp đặt và bảo trì.\u003cbr\u003e\n★　Phù hợp để cắt thép tấm, thép hình, ống thép, thép hộp, kim loại màu và một số model còn có thể cắt gỗ có đinh, pallet hoặc vật liệu hỗn hợp.\u003cbr\u003e\n★　Chuôi lắp tiêu chuẩn tương thích với hầu hết các dòng máy cưa kiếm cầm tay phổ biến, đáp ứng nhu cầu thi công cơ khí, xây dựng, lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp.\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"SATA 93330S: Chiều dài 150mm | Số răng 8-18 TPI (Bước răng biến thiên)","offer_id":48022917480606,"sku":"SATA 93330S","price":196000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93331S: Chiều dài 150mm | Số răng 14 TPI","offer_id":48022917513374,"sku":"SATA 93331S","price":196000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93332S: Chiều dài 150mm | Số răng 18 TPI","offer_id":48022917546142,"sku":"SATA 93332S","price":196000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93333S: Chiều dài 228mm | Số răng 14 TPI","offer_id":48022917578910,"sku":"SATA 93333S","price":265000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93334S: Chiều dài 228mm | Số răng 18 TPI","offer_id":48022917611678,"sku":"SATA 93334S","price":265000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93335S: Chiều dài 228mm | Số răng 8-10 TPI (Bước răng biến thiên)","offer_id":48022917644446,"sku":"SATA 93335S","price":373000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93336S: Chiều dài 228mm | Số răng 10-14 TPI (Bước răng biến thiên)","offer_id":48022917677214,"sku":"SATA 93336S","price":294000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0784\/9977\/4622\/files\/SATA_93330S_SR_0012_Layer-2.jpg?v=1784822523","url":"https:\/\/navitech.co\/products\/sata_93330s_sr","provider":"NAVITECH","version":"1.0","type":"link"}