{"product_id":"sata_93502_sr","title":"Kìm cộng lực SATA kích thước từ 305mm - 1220mm","description":"\u003cp\u003eKìm cộng lực SATA kích thước từ 305mm - 1220mm\u003cbr\u003e\nBolt Cutter\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số\u003cbr\u003e\nSATA 93502: Chiều dài 305mm (12 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø5mm - thép cứng Ø4mm\u003cbr\u003e\nSATA 93503: Chiều dài 355mm (14 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø7mm - thép cứng Ø5mm\u003cbr\u003e\nSATA 93504: Chiều dài 455mm (18 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø8mm - thép cứng Ø6mm\u003cbr\u003e\nSATA 93505: Chiều dài 610mm (24 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø10mm - thép cứng Ø8mm\u003cbr\u003e\nSATA 93506: Chiều dài 760mm (30 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø13mm - thép cứng Ø10mm\u003cbr\u003e\nSATA 93507: Chiều dài 915mm (36 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø16mm - thép cứng Ø12mm\u003cbr\u003e\nSATA 93508: Chiều dài 1065mm (42 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø19mm - thép cứng Ø14mm\u003cbr\u003e\nSATA 93509: Chiều dài 1220mm (48 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø22mm - thép cứng Ø16mm\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nChất liệu hàm cắt: Thép hợp kim rèn cứng cao cấp\u003cbr\u003e\nKiểu lưỡi cắt: Lưỡi cắt trung tâm (Center-cut blades)\u003cbr\u003e\nChức năng: Cắt bu lông, ty ren, dây thép và kim loại cứng\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt: Thép carbon thấp và thép carbon trung bình\u003cbr\u003e\nCơ cấu truyền lực: Thiết kế cộng lực giúp tăng lực cắt\u003cbr\u003e\nTay cầm: Bọc nhựa tổng hợp chống trượt\u003cbr\u003e\nKết cấu: Thân dài tăng đòn bẩy, thao tác mạnh mẽ hơn\u003cbr\u003e\nỨng dụng: Cơ khí, công trình, xây dựng, bảo trì công nghiệp\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế cộng lực giúp cắt vật liệu cứng nhẹ sức hơn\u003cbr\u003e\n★　Hàm cắt thép hợp kim rèn cứng cho độ bền và độ sắc cao\u003cbr\u003e\n★　Lưỡi cắt chính xác giúp thao tác nhanh và gọn\u003cbr\u003e\n★　Tay cầm chống trượt tạo cảm giác chắc chắn khi sử dụng\u003cbr\u003e\n★　Nhiều kích thước từ 12 inch đến 48 inch phù hợp đa dạng nhu cầu công việc\u003cbr\u003e\n★　Kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt trong môi trường làm việc nặng\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"SATA 93502: Chiều dài 305mm (12 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø5mm - thép cứng Ø4mm","offer_id":48022920790174,"sku":"SATA 93502","price":547000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93503: Chiều dài 355mm (14 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø7mm - thép cứng Ø5mm","offer_id":48022920822942,"sku":"SATA 93503","price":865000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93504: Chiều dài 455mm (18 inch) | Khả năng cắt tối đa thép mềm Ø8mm - thép cứng Ø6mm","offer_id":48022920855710,"sku":"SATA 93504","price":1058000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93505: Chiều dài 610mm (24 inch) | Cắt thép mềm tối đa Ø10mm - thép cứng Ø8mm","offer_id":48022920888478,"sku":"SATA 93505","price":1362000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93506: Length 760mm (30 inches) | Max. cut soft steel Ø13mm - hard steel Ø10mm","offer_id":48022920921246,"sku":"SATA 93506","price":1850000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93507: Chiều dài 915mm (36 inch) | Khả năng cắt thép mềm tối đa Ø16mm - thép cứng Ø12mm","offer_id":48022920954014,"sku":"SATA 93507","price":2374000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93508: Length 1065mm (42 inches) | Cuts mild steel max Ø19mm - hard steel Ø14mm","offer_id":48022920986782,"sku":"SATA 93508","price":3973000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 93509: Length 1220mm (48 inch) | Max. cut for soft steel Ø22mm - hard steel Ø16mm","offer_id":48022921019550,"sku":"SATA 93509","price":5980000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0784\/9977\/4622\/files\/SATA_93502_0005_Layer-1.jpg?v=1784822616","url":"https:\/\/navitech.co\/vi\/products\/sata_93502_sr","provider":"NAVITECH","version":"1.0","type":"link"}