{"product_id":"sata_95208s","title":"Bộ dụng cụ sửa chữa ô tô SATA 95208S 103 chi tiết","description":"\u003cp\u003eXe dụng cụ sửa chữa Ô Tô SATA 95208S 103 chi tiết\u003cbr\u003e\n103Pc. Auto Body Repair Tool Set\u003cbr\u003e\n___________________________________________\u003cbr\u003e\nBộ dụng cụ bao gồm:\u003cbr\u003e\n●        03931 Giũa bán nguyệt nhám thô 6\"\u003cbr\u003e\n●        03939 Giũa bán nguyệt nhám mịn 6\"\u003cbr\u003e\n●        03971 Giũa tròn nhám trung bình 6\"\u003cbr\u003e\n●        03991 Giũa tam giác nhám trung bình 6\"\u003cbr\u003e\n●        09105 Bộ lục giác bi tay dài 9 chi tiết\u003cbr\u003e\n●        09408 Kìm tháo kẹp ô tô\u003cbr\u003e\n●        11304 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 5mm\u003cbr\u003e\n●        11305 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 5.5mm\u003cbr\u003e\n●        11306 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 6mm\u003cbr\u003e\n●        11307 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 7mm\u003cbr\u003e\n●        11308 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 8mm\u003cbr\u003e\n●        11309 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 9mm\u003cbr\u003e\n●        11310 Đầu tuýp 1\/4\" Dr. 6 cạnh 10mm\u003cbr\u003e\n●        11901 Cần siết tự động tháo nhanh 1\/4\" Dr. 5\"\u003cbr\u003e\n●        11903 Thanh nối dài 1\/4\" Dr. 2\"\u003cbr\u003e\n●        11904 Thanh nối dài 1\/4\" Dr. 4\"\u003cbr\u003e\n●        11910 Cần chữ T trượt 1\/4\" Dr. 4\"\u003cbr\u003e\n●        11911 Tay cầm quay 1\/4\" Dr.\u003cbr\u003e\n●        11912 Khớp nối đa năng 1\/4\" Dr.\u003cbr\u003e\n●        13408 Đầu tuýp sâu 1\/2\" Dr. 6 cạnh 17mm\u003cbr\u003e\n●        13601 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 10mm\u003cbr\u003e\n●        13602 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 11mm\u003cbr\u003e\n●        13603 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 12mm\u003cbr\u003e\n●        13604 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 13mm\u003cbr\u003e\n●        13608 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 17mm\u003cbr\u003e\n●        13610 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 19mm\u003cbr\u003e\n●        13611 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 20mm\u003cbr\u003e\n●        13613 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 22mm\u003cbr\u003e\n●        13615 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 24mm\u003cbr\u003e\n●        13617 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 30mm\u003cbr\u003e\n●        13618 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 32mm\u003cbr\u003e\n●        13619 Đầu tuýp 1\/2\" Dr. 12 cạnh 8mm\u003cbr\u003e\n●        13902 Cần siết tự động tháo nhanh 1\/2\" Dr. 10\"\u003cbr\u003e\n●        13904 Thanh nối dài 1\/2\" Dr. 5\"\u003cbr\u003e\n●        13905 Thanh nối dài 1\/2\" Dr. 10\"\u003cbr\u003e\n●        13910 Cần chữ T trượt 1\/2\" Dr. 10\"\u003cbr\u003e\n●        13912 Khớp nối đa năng 1\/2\"\u003cbr\u003e\n●        21102 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Torx® T10\u003cbr\u003e\n●        21103 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Torx® T15\u003cbr\u003e\n●        21104 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Torx® T20\u003cbr\u003e\n●        21105 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Torx® T25\u003cbr\u003e\n●        21106 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Torx® T30\u003cbr\u003e\n●        21107 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Torx® T40\u003cbr\u003e\n●        21201 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Lục giác 3mm\u003cbr\u003e\n●        21202 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Lục giác 4mm\u003cbr\u003e\n●        21203 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Lục giác 5mm\u003cbr\u003e\n●        21204 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Lục giác 6mm\u003cbr\u003e\n●        21205 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Lục giác 8mm\u003cbr\u003e\n●        21301 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Phillips #1\u003cbr\u003e\n●        21302 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Phillips #2\u003cbr\u003e\n●        21501 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Slotted 4mm\u003cbr\u003e\n●        21502 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Slotted 5.5mm\u003cbr\u003e\n●        21503 Đầu tuýp bit 1\/4\" Dr., Slotted 6.5mm\u003cbr\u003e\n●        25102 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Torx® T25\u003cbr\u003e\n●        25103 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Torx® T25\u003cbr\u003e\n●        25104 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Torx® T30\u003cbr\u003e\n●        25105 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Torx® T40\u003cbr\u003e\n●        25202 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Lục giác 5mm\u003cbr\u003e\n●        25203 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Lục giác 6mm\u003cbr\u003e\n●        25204 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Lục giác 7mm\u003cbr\u003e\n●        25205 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Lục giác 8mm\u003cbr\u003e\n●        25207 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Lục giác 12mm\u003cbr\u003e\n●        25208 Đầu tuýp bit 1\/2\" Dr., dài 100mm, Lục giác 14mm\u003cbr\u003e\n●        41202 Cờ lê đầu mở 8x10mm\u003cbr\u003e\n●        41203 Cờ lê đầu mở 10x12mm\u003cbr\u003e\n●        41204 Cờ lê đầu mở 11x13mm\u003cbr\u003e\n●        41205 Cờ lê đầu mở 12x14mm\u003cbr\u003e\n●        41206 Cờ lê đầu mở 14x17mm\u003cbr\u003e\n●        41207 Cờ lê đầu mở 17x19mm\u003cbr\u003e\n●        41209 Cờ lê đầu mở 21x23mm\u003cbr\u003e\n●        41210 Cờ lê đầu mở 22x24mm\u003cbr\u003e\n●        41214 Cờ lê đầu mở 16x18mm\u003cbr\u003e\n●        47250 Cờ lê điều chỉnh tay cầm nhúng 8\"\u003cbr\u003e\n●        61101 Tua vít, Torx® T10x100mm\u003cbr\u003e\n●        61102 Tua vít, Torx® T15x100mm\u003cbr\u003e\n●        61103 Tua vít, Torx® T20x100mm\u003cbr\u003e\n●        61104 Tua vít, Torx® T25x100mm\u003cbr\u003e\n●        61105 Tua vít, Torx® T27x100mm\u003cbr\u003e\n●        61106 Tua vít, Torx® T30x100mm\u003cbr\u003e\n●        62211 Tua vít, Slotted 6x38mm\u003cbr\u003e\n●        62202 Tua vít, Slotted 3.2x75mm\u003cbr\u003e\n●        62208 Tua vít, Slotted 5x100mm\u003cbr\u003e\n●        62213 Tua vít, Slotted 6x150mm\u003cbr\u003e\n●        61606 Tua vít, Slotted 8x150mm\u003cbr\u003e\n●        62307 Tua vít, Phillips #1x75mm\u003cbr\u003e\n●        62311 Tua vít, Phillips #2x38mm\u003cbr\u003e\n●        62312 Tua vít, Phillips #2x100mm\u003cbr\u003e\n●        61706 Tua vít thông, Phillips #3x150mm\u003cbr\u003e\n●        71107 Kìm khóa tháo nhanh, hàm cong 10\"\u003cbr\u003e\n●        71301 Kìm khóa 6\", mũi dài\u003cbr\u003e\n●        71501 Kìm khóa 8\", hàm rộng\u003cbr\u003e\n●        71601 Kìm khóa 11\", hàm chữ C\u003cbr\u003e\n●        92101 Búa gò tiêu chuẩn 320g\u003cbr\u003e\n●        92103 Búa gò cong 305g\u003cbr\u003e\n●        92203 Thanh kê hình đe 92205 Thanh kê hình nêm\u003cbr\u003e\n●        92207 Thanh kê hình ngón chân 92313 Búa gõ bi gỗ hồ đào 1.5 Pounds\u003cbr\u003e\n●        92551 Xà beng 18x400mm\u003cbr\u003e\n●        92603 Búa mặt mềm gỗ hồ đào 40mm\u003cbr\u003e\n●        93101 Kìm cắt kim loại hàng không, cắt trái 10\"\u003cbr\u003e\n●        93102 Kìm cắt kim loại hàng không, cắt phải 10\" 93405 Cưa sắt nhôm 12\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48022924624030,"sku":"SATA 95208S","price":19155000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0784\/9977\/4622\/files\/SATA_95208S_0000_Layer-6.jpg?v=1784822717","url":"https:\/\/navitech.co\/vi\/products\/sata_95208s","provider":"NAVITECH","version":"1.0","type":"link"}